| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
radical
/ˈrædɪkəl/
|
adj. |
cấp tiến, triệt để
He supported radical social change.
Anh ấy ủng hộ sự thay đổi xã hội triệt để.
Chi tiếtĐồng nghĩaextreme
Họ từradically (adv.)
Cùng nhóm với extreme: thay đổi mạnh, khác hẳn thông thường.
|
— |
|
unwavering
/ʌnˈweɪvərɪŋ/
|
adj. |
không lay chuyển, kiên định
She showed unwavering support for the movement.
Cô ấy thể hiện sự ủng hộ kiên định đối với phong trào.
|
— |
|
uneventfully
/ˌʌnɪˈventfəli/
|
adv. |
một cách bình lặng, không có sự cố
The protest ended uneventfully.
Cuộc biểu tình kết thúc một cách bình lặng.
|
— |
|
Levy
/ˈlevi/
|
v. |
đánh thuế; khoản thuế
The government decided to levy a new tax.
Chính phủ quyết định áp một loại thuế mới.
Chi tiếtThe government decided to levy a new tax on luxury goods.Chính phủ quyết định đánh thuế mới lên hàng hóa xa xỉ.
Đồng nghĩaimposecharge
Cụm hay dùnglevy a taxlevy a fine
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
|
— |
|
allegiance
/əˈliːdʒəns/
|
n. |
lòng trung thành
He showed allegiance to his country.
Anh ấy thể hiện lòng trung thành với đất nước.
Chi tiếtHer allegiance to her parents influenced her career choices.Lòng trung thành của cô với cha mẹ đã ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của cô.
Đồng nghĩaloyaltydevotionfaithfulness
Cụm hay dùngswear allegiancepledge allegianceallegiance to
Từ này thường dùng để nói về sự trung thành trong gia đình.
|
— |
|
deem
/diːm/
|
v. |
cho rằng, coi là
The court deemed the action illegal.
Tòa án cho rằng hành động đó là bất hợp pháp.
|
— |
|
prescience
/ˈpresiəns/
|
n. |
khả năng biết trước, nhìn trước
Her prescience helped the group prepare for change.
Khả năng nhìn trước của cô ấy giúp nhóm chuẩn bị cho sự thay đổi.
|
— |
|
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
|
v. |
dự đoán, lường trước
We anticipate major social changes.
Chúng tôi dự đoán những thay đổi xã hội lớn.
Chi tiếtWe anticipate a rise in sales next quarter.Chúng tôi dự đoán doanh số sẽ tăng trong quý tới.
Đồng nghĩaexpectforesee
Cụm hay dùnganticipate problemsanticipate changes
Dùng để thể hiện sự mong đợi.
|
— |
|
galvanize
/ˈɡælvənaɪz/
|
v. |
thúc đẩy, khích lệ mạnh mẽ
The event galvanized young people to act.
Sự kiện đã thúc đẩy người trẻ hành động.
|
— |
|
alienate
/ˈeɪliəneɪt/
|
v. |
làm xa lánh, khiến mất thiện cảm
His actions alienated many people.
Hành động của anh ấy khiến nhiều người xa lánh.
|
— |
|
palatable
/ˈpælətəbl/
|
adj. |
dễ chấp nhận, dễ chịu
The new policy must be palatable to the public.
Chính sách mới phải dễ được công chúng chấp nhận.
|
— |
|
militant
/ˈmɪlɪtənt/
|
n. |
đấu tranh mạnh mẽ; người đấu tranh
The group became more militant after the protest.
Nhóm trở nên đấu tranh mạnh mẽ hơn sau cuộc biểu tình.
|
— |
|
Emulate
/ˈemjuleɪt/
|
v. |
noi theo, bắt chước để đạt được
Young activists tried to emulate their leader.
Những nhà hoạt động trẻ cố gắng noi theo lãnh đạo của họ.
Chi tiếtShe tried to emulate her favorite singer.Cô ấy đã cố gắng bắt chước ca sĩ yêu thích của mình.
Đồng nghĩaimitatecopy
Cụm hay dùngemulate successemulate behavioremulate a style
Dùng để chỉ việc bắt chước ai đó.
|
— |
|
adhere to
/ədˈhɪə tuː/
|
v. |
tuân theo, tuân thủ
Everyone must adhere to the rules.
Mọi người phải tuân thủ các quy định.
|
— |
|
charismatic
/ˌkærɪzˈmætɪk/
|
adj. |
có sức hút, có sức thuyết phục
He was a charismatic leader.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo có sức hút.
Chi tiếtShe gave a charismatic keynote at the annual summit.Cô ấy có bài phát biểu chính cuốn hút tại hội nghị thường niên.
Đồng nghĩamagneticcaptivatingcompelling
Cụm hay dùngcharismatic leadercharismatic presencecharismatic speakernaturally charismaticcharismatic personality
Họ từcharisma (n.) sức hútcharismatically (adv.) một cách cuốn hút
Gốc Hy Lạp 'kharis' = ân sủng; dùng cho lãnh đạo/diễn giả có sức thu hút.
|
— |
|
ostracize
/ˈɒstrəsaɪz/
|
v. |
tẩy chay, xa lánh
Society should not ostracize minority groups.
Xã hội không nên xa lánh các nhóm thiểu số.
|
— |
|
/ˈbɔɪ.kɒt/
|
verb |
tẩy chay
Many people decided to boycott the company due to its unethical practices.
Nhiều người quyết định tẩy chay công ty vì những hành vi phi đạo đức của nó.
|
— |
|
/ˈmɑːrdʒɪnəlaɪz/
|
v |
gạt ra ngoài lề
Society marginalizes vulnerable groups.
Xã hội gạt ra ngoài lề các nhóm dễ tổn thương.
Chi tiếtThe policy may marginalize vulnerable communities.Chính sách này có thể gạt ra ngoài lề các cộng đồng dễ bị tổn thương.
Đồng nghĩaexcludealienate
Cụm hay dùngmarginalize voicesmarginalize groups
Thường dùng để chỉ sự phân biệt.
|
— |
|
plight
/plaɪt/
|
n. |
hoàn cảnh khó khăn
The organization highlighted the plight of poor families.
Tổ chức nhấn mạnh hoàn cảnh khó khăn của các gia đình nghèo.
|
— |
|
succumb
/səˈkʌm/
|
v. |
khuất phục, không chống lại được
Some people succumb to social pressure.
Một số người khuất phục trước áp lực xã hội.
|
— |
|
nonviolent resistance
/ˌnɒnˈvaɪələnt rɪˈzɪstəns/
|
n. |
sự phản kháng bất bạo động
Nonviolent resistance can bring social change.
Sự phản kháng bất bạo động có thể tạo ra thay đổi xã hội.
|
— |
|
unconscionable
/ʌnˈkɒnʃənəbl/
|
adj. |
không thể chấp nhận về mặt đạo đức
Such discrimination is unconscionable.
Sự phân biệt đối xử như vậy là không thể chấp nhận về mặt đạo đức.
|
— |
|
inhumane
/ˌɪnhjuːˈmeɪn/
|
adj. |
vô nhân đạo
The workers protested against inhumane conditions.
Người lao động phản đối những điều kiện vô nhân đạo.
|
— |
|
civil disobedience
/ˌsɪvəl ˌdɪsəˈbiːdiəns/
|
n. |
bất tuân dân sự
Civil disobedience was used to protest the law.
Bất tuân dân sự được sử dụng để phản đối luật pháp.
|
— |
|
inequalities
/ˌɪnɪˈkwɒlətiz/
|
n. |
những bất bình đẳng
Social inequalities affect many families.
Những bất bình đẳng xã hội ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
|
— |
|
segregationist
/ˌseɡrɪˈɡeɪʃənɪst/
|
n. |
người ủng hộ sự phân biệt; thuộc về phân biệt
Segregationist policies harmed minority groups.
Các chính sách phân biệt gây tổn hại cho các nhóm thiểu số.
Chi tiếtSegregationists opposed integration in schools.Những người ủng hộ phân biệt phản đối sự hòa nhập trong trường học.
Đồng nghĩadiscriminatordivider
Cụm hay dùngracial segregationistpolitical segregationist
Họ từsegregation (n)segregate (v)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử và chính trị.
|
— |
|
detrimental
/ˌdetrɪˈmentəl/
|
adj. |
có hại, bất lợi
Discrimination is detrimental to society.
Phân biệt đối xử có hại cho xã hội.
Chi tiếtThe policy had a detrimental effect on morale.Chính sách đó có tác động bất lợi đến tinh thần nhân viên.
Đồng nghĩaharmfuladversedamaging
Cụm hay dùngdetrimental todetrimental effectdetrimental impactprove detrimental
Họ từdetriment (n)detrimentally (adv)
Trang trọng hơn 'harmful'. Hay đi 'detrimental to + N'. 'To the detriment of' = gây thiệt hại cho.
|
— |
|
antidiscrimination
/ˌæntɪdɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/
|
adj. |
chống phân biệt đối xử
The organization supports antidiscrimination laws.
Tổ chức ủng hộ các luật chống phân biệt đối xử.
|
— |
|
preeminent
/priˈemɪnənt/
|
adj. |
nổi bật nhất, hàng đầu
He became a preeminent scholar of sociology.
Ông trở thành một học giả xã hội học hàng đầu.
|
— |
|
advancement
/ədˈvɑːnsmənt/
|
n. |
sự tiến bộ, phát triển
Education supports social advancement.
Giáo dục thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.
Chi tiếtTechnological advancement is rapid today.Sự tiến bộ công nghệ diễn ra nhanh chóng ngày nay.
Đồng nghĩaprogressdevelopment
Cụm hay dùngcareer advancementadvancement in technology
Advancement thường dùng trong bối cảnh phát triển.
|
— |
Đang tải...