Kho từ › sociology-behavior › marginalize

marginalize //ˈmɑːrdʒɪnəlaɪz//

C1 v 📁 sociology-behavior IELTS
gạt ra ngoài lề
Society marginalizes vulnerable groups.
→ Xã hội gạt ra ngoài lề các nhóm dễ tổn thương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...