- 10
- bộ từ
- 262
- từ vựng
- 84
- lượt lưu
Các bộ trong thư mục
Daily Life
30 từCụm từ chủ đề Daily Life — trình độ A1–A2.
Family & Relationships
26 từCụm từ chủ đề Family & Relationships — trình độ A1–A2.
School & Study
29 từCụm từ chủ đề School & Study — trình độ A1–A2.
Food & Drink
31 từCụm từ chủ đề Food & Drink — trình độ A1–A2.
Home & Living
18 từCụm từ chủ đề Home & Living — trình độ A1–A2.
Shopping
29 từCụm từ chủ đề Shopping — trình độ A1–A2.
Travel & Transport
22 từCụm từ chủ đề Travel & Transport — trình độ A1–A2.
Health
26 từCụm từ chủ đề Health — trình độ A1–A2.
Hobbies & Free Time
23 từCụm từ chủ đề Hobbies & Free Time — trình độ A1–A2.
Weather & Nature
28 từCụm từ chủ đề Weather & Nature — trình độ A1–A2.