Quay lại A1–A2 — Foundation
Bộ từ vựng

School & Study

29 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
verb+noun
làm bài tập về nhà
I do homework every evening.
Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối.
verb+noun
ghi chú
She takes notes during the lesson.
Cô ấy ghi chú trong giờ học.
noun+noun
cặp sách
My school bag is blue.
Cặp sách của tôi màu xanh.
noun+noun
đồng phục học sinh
We wear school uniform every day.
Chúng tôi mặc đồng phục học sinh mỗi ngày.
verb+noun
làm bài kiểm tra
I have to take a test tomorrow.
Ngày mai tôi phải làm bài kiểm tra.
noun+noun
môn học ở trường
Math is my favorite school subject.
Toán là môn học tôi thích nhất.
verb+noun
giơ tay
Please raise your hand if you know the answer.
Hãy giơ tay nếu bạn biết câu trả lời.
noun+noun
thư viện trường
I go to the school library after class.
Tôi đến thư viện trường sau giờ học.
noun+noun
nội quy lớp học
We must follow the classroom rules.
Chúng tôi phải tuân thủ nội quy lớp học.
verb+adv
đọc to
The teacher asks us to read aloud.
Cô giáo yêu cầu chúng tôi đọc to.
noun+noun
xe buýt trường học
I go to school by school bus.
Tôi đi học bằng xe buýt trường.
verb+noun
viết bài luận
We have to write an essay in English class.
Chúng tôi phải viết bài luận trong giờ tiếng Anh.
adj+noun
giáo viên yêu thích
Mrs. Lan is my favorite teacher.
Cô Lan là giáo viên tôi yêu thích nhất.
noun+noun
sân chơi trường học
We play football on the school playground.
Chúng tôi chơi bóng đá ở sân chơi trường.
verb + noun
học tiếng Anh
I study English every day.
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
verb + noun
đi đến lớp
I go to class at 8 o'clock.
Tôi đi đến lớp lúc 8 giờ.
verb + noun
mở sách ra
Please open your book to page ten.
Hãy mở sách của bạn ở trang mười.
verb + noun
đóng cửa lại
Close the door, please.
Làm ơn đóng cửa lại.
verb + noun
hỏi một câu hỏi
Can I ask a question?
Em có thể hỏi một câu hỏi không?
verb + noun
tìm câu trả lời
Try to find the answer in the book.
Hãy cố gắng tìm câu trả lời trong sách.
verb + noun
viết tên của bạn
Write your name on the paper.
Viết tên của bạn lên giấy.
verb + noun
đọc đoạn văn
Read the text and answer the questions.
Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi.
verb + noun
vẽ một bức tranh
Draw a picture of your family.
Vẽ một bức tranh về gia đình bạn.
verb + noun
đánh vần tên của bạn
Can you spell your name?
Bạn có thể đánh vần tên của bạn không?
verb + adverb
ngồi xuống
Please sit down and be quiet.
Hãy ngồi xuống và giữ yên lặng.
verb + adverb
đứng lên
Stand up when the teacher comes in.
Đứng lên khi giáo viên vào lớp.
verb + adjective
đạt điểm tốt
She always gets good marks in math.
Cô ấy luôn đạt điểm tốt môn toán.
verb + noun
mượn một quyển sách
I want to borrow a book from the library.
Tôi muốn mượn một quyển sách từ thư viện.
verb + noun
trả lời câu hỏi
Can you answer the question?
Bạn có thể trả lời câu hỏi không?
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...