| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr. |
tham gia các hoạt động ngoài trời
I love to spend time outdoors during the summer.
Tôi thích dành thời gian ngoài trời vào mùa hè.
|
— | |
|
/dʒɔɪn ə klʌb/
|
phr. |
tham gia một câu lạc bộ
I decided to join a club to meet new friends.
Tôi quyết định tham gia một câu lạc bộ để gặp gỡ bạn mới.
Chi tiếtShe wants to join a club that focuses on art.Cô ấy muốn tham gia một câu lạc bộ tập trung vào nghệ thuật.
Đồng nghĩabecome a memberenroll in a club
Cụm hay dùngjoin a sports clubjoin a book club
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội và giải trí.
|
— |
| v.phr |
làm công việc nhà
You must do your household chores or else you can’t go out to meet your friends
Bạn phải làm việc nhà, nếu không bạn không thể ra ngoài gặp gỡ bạn bè
|
— | |
| phr. |
kết bạn với những người mới
Joining clubs is a great way to make new friends.
Tham gia câu lạc bộ là cách tuyệt vời để kết bạn mới.
|
— | |
| phr. |
thử các hoạt động ngoài trời
I want to try outdoor activities like kayaking this summer.
Tôi muốn thử các hoạt động ngoài trời như chèo thuyền kayak mùa hè này.
|
— | |
| verb + noun |
đánh răng
I brush my teeth every morning.
Tôi đánh răng mỗi sáng.
|
— | |
| verb + noun |
nấu bữa tối
She cooks dinner for her family.
Cô ấy nấu bữa tối cho gia đình.
|
— | |
| verb + noun |
đọc sách
He reads a book before bed.
Anh ấy đọc sách trước khi đi ngủ.
|
— | |
| verb + noun |
đi bộ đến trường
They walk to school every day.
Họ đi bộ đến trường mỗi ngày.
|
— | |
| verb + noun |
cho mèo ăn
I feed the cat in the morning.
Tôi cho mèo ăn vào buổi sáng.
|
— | |
| verb + noun |
dọn phòng
She cleans the room every weekend.
Cô ấy dọn phòng mỗi cuối tuần.
|
— | |
| verb + noun |
tắm vòi sen
He takes a shower after playing football.
Anh ấy tắm vòi sen sau khi chơi bóng đá.
|
— | |
| verb + noun |
mở cửa sổ
Please open the window, it's hot.
Làm ơn mở cửa sổ, trời nóng quá.
|
— | |
| verb + noun |
viết thư
She writes a letter to her friend.
Cô ấy viết thư cho bạn.
|
— | |
| verb + noun |
nghe nhạc
I listen to music in my free time.
Tôi nghe nhạc lúc rảnh.
|
— | |
| verb + noun |
mua thực phẩm
They buy groceries every Saturday.
Họ mua thực phẩm mỗi thứ Bảy.
|
— | |
| verb + noun |
bắt tàu
He catches the train to work.
Anh ấy bắt tàu đi làm.
|
— | |
| verb + adjective |
mặc quần áo ấm
You should wear warm clothes in winter.
Bạn nên mặc quần áo ấm vào mùa đông.
|
— | |
| verb + noun |
làm bữa sáng
I make breakfast for my family.
Tôi làm bữa sáng cho gia đình.
|
— | |
| verb + noun |
trả lời điện thoại
She answers the phone quickly.
Cô ấy trả lời điện thoại nhanh.
|
— | |
| verb + noun |
rửa bát
He washes the dishes after dinner.
Anh ấy rửa bát sau bữa tối.
|
— | |
| verb + noun |
tắt đèn
Don't forget to turn off the lights.
Đừng quên tắt đèn.
|
— | |
| verb + noun |
kiểm tra email
I check emails every morning.
Tôi kiểm tra email mỗi sáng.
|
— | |
| verb + noun |
đặt báo thức
He sets the alarm for 6 o'clock.
Anh ấy đặt báo thức lúc 6 giờ.
|
— | |
| verb + noun |
chuẩn bị bữa trưa mang đi
She packs a lunch for school.
Cô ấy chuẩn bị bữa trưa mang đi học.
|
— | |
| verb + noun |
sạc điện thoại
I charge the phone at night.
Tôi sạc điện thoại vào ban đêm.
|
— | |
| verb + noun |
khóa cửa
Please lock the door before you leave.
Làm ơn khóa cửa trước khi bạn đi.
|
— | |
| verb + noun |
trả hóa đơn
He pays the bill at the restaurant.
Anh ấy trả hóa đơn ở nhà hàng.
|
— | |
| verb + noun |
thăm ông bà
We visit grandparents on Sundays.
Chúng tôi thăm ông bà vào Chủ nhật.
|
— | |
| verb + noun |
ăn trưa
They have lunch at noon.
Họ ăn trưa vào buổi trưa.
|
— |
Đang tải...