| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈbælənst miːl/
|
phr |
bữa ăn cân bằng
Many IELTS candidates skip breakfast, but a balanced meal improves memory.
Nhiều thí sinh IELTS bỏ bữa sáng, nhưng một bữa ăn cân bằng cải thiện trí nhớ.
Chi tiếtA balanced meal includes proteins, carbs, and vegetables.Một bữa ăn cân bằng bao gồm protein, carbohydrate và rau củ.
Đồng nghĩanutritious mealhealthy meal
Cụm hay dùngprepare a balanced mealeat a balanced meal
Cần thiết cho sức khỏe.
|
— |
| verb+noun |
đi khám bác sĩ
You should see a doctor if you feel sick.
Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cảm thấy ốm.
|
— | |
| verb+noun |
uống thuốc
I take medicine every morning.
Tôi uống thuốc mỗi sáng.
|
— | |
| verb+adjective |
cảm thấy khỏe hơn
I hope you feel better soon.
Mong bạn sớm cảm thấy khỏe hơn.
|
— | |
| verb+adjective+n |
ăn thức ăn lành mạnh
Eat healthy food every day.
Ăn thức ăn lành mạnh mỗi ngày.
|
— | |
| verb+noun |
tập thể dục
I do exercise in the morning.
Tôi tập thể dục vào buổi sáng.
|
— | |
| verb+noun |
uống nước ép
She drinks juice for breakfast.
Cô ấy uống nước ép vào bữa sáng.
|
— | |
| verb+noun |
bị cảm lạnh
I have a cold today.
Hôm nay tôi bị cảm lạnh.
|
— | |
| verb+noun |
đi bộ
Let's take a walk after dinner.
Hãy đi bộ sau bữa tối.
|
— | |
| verb+adverb |
chúc mau khỏe
Get well soon!
Chúc mau khỏe!
|
— | |
| verb+adjective |
giữ sức khỏe
We should stay healthy.
Chúng ta nên giữ sức khỏe.
|
— | |
| verb+adjective |
cảm thấy ốm
I feel sick today.
Hôm nay tôi cảm thấy ốm.
|
— | |
| verb+noun |
chăm sóc
Take care of yourself.
Hãy chăm sóc bản thân.
|
— | |
| verb+noun |
ăn rau
Eat vegetables to stay healthy.
Ăn rau để giữ sức khỏe.
|
— | |
| verb+noun |
tập yoga
My mother does yoga every morning.
Mẹ tôi tập yoga mỗi sáng.
|
— | |
| verb+noun |
bị đau đầu
I have a headache now.
Bây giờ tôi bị đau đầu.
|
— | |
| verb+noun |
ngủ trưa
I take a nap after lunch.
Tôi ngủ trưa sau bữa trưa.
|
— | |
| verb+adjective+n |
ngủ đủ giấc
Get enough sleep every night.
Ngủ đủ giấc mỗi đêm.
|
— | |
| verb+adjective |
cảm thấy mệt
I feel tired after work.
Tôi cảm thấy mệt sau khi làm việc.
|
— | |
| verb+adverb+noun |
ăn ít đường
Eat less sugar to stay healthy.
Ăn ít đường để giữ sức khỏe.
|
— | |
| verb+noun |
gặp y tá
You can see a nurse at the clinic.
Bạn có thể gặp y tá ở phòng khám.
|
— | |
| verb+noun |
uống vitamin
She takes vitamins every day.
Cô ấy uống vitamin mỗi ngày.
|
— | |
| verb+adverb+noun |
ăn nhiều trái cây
Eat more fruit for good health.
Ăn nhiều trái cây để tốt cho sức khỏe.
|
— | |
| verb+adjective |
bị ốm
He gets sick in winter.
Anh ấy bị ốm vào mùa đông.
|
— | |
| verb+noun |
đi khám nha sĩ
I see a dentist twice a year.
Tôi đi khám nha sĩ hai lần một năm.
|
— | |
| verb+noun |
đo nhiệt độ cơ thể
The nurse takes your temperature.
Y tá đo nhiệt độ cơ thể của bạn.
|
— |
Đang tải...