Health

26 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  26 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈbælənst miːl/
phr
bữa ăn cân bằng
Many IELTS candidates skip breakfast, but a balanced meal improves memory.
Nhiều thí sinh IELTS bỏ bữa sáng, nhưng một bữa ăn cân bằng cải thiện trí nhớ.
Chi tiết
A balanced meal includes proteins, carbs, and vegetables.Một bữa ăn cân bằng bao gồm protein, carbohydrate và rau củ.
Đồng nghĩanutritious mealhealthy meal
Cụm hay dùngprepare a balanced mealeat a balanced meal
Cần thiết cho sức khỏe.
—
verb+noun
đi khám bác sĩ
You should see a doctor if you feel sick.
Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cảm thấy ốm.
—
verb+noun
uống thuốc
I take medicine every morning.
Tôi uống thuốc mỗi sáng.
—
verb+adjective
cảm thấy khỏe hơn
I hope you feel better soon.
Mong bạn sớm cảm thấy khỏe hơn.
Chi tiết
She wants to feel better.Cô ấy muốn cảm thấy tốt hơn.
Câu chúc khi ai đó ốm.
—
verb+adjective+n
ăn thức ăn lành mạnh
Eat healthy food every day.
Ăn thức ăn lành mạnh mỗi ngày.
—
verb+noun
tập thể dục
I do exercise in the morning.
Tôi tập thể dục vào buổi sáng.
—
verb+noun
uống nước ép
She drinks juice for breakfast.
Cô ấy uống nước ép vào bữa sáng.
Chi tiết
He drinks orange juice.Anh ấy uống nước cam.
Nước trái cây tốt cho sức khỏe.
—
verb+noun
bị cảm lạnh
I have a cold today.
Hôm nay tôi bị cảm lạnh.
—
verb+noun
đi bộ
Let's take a walk after dinner.
Hãy đi bộ sau bữa tối.
—
verb+adverb
chúc mau khỏe
Get well soon!
Chúc mau khỏe!
—
verb+adjective
giữ sức khỏe
We should stay healthy.
Chúng ta nên giữ sức khỏe.
—
verb+adjective
cảm thấy ốm
I feel sick today.
Hôm nay tôi cảm thấy ốm.
—
verb+noun
chăm sóc
Take care of yourself.
Hãy chăm sóc bản thân.
—
verb+noun
ăn rau
Eat vegetables to stay healthy.
Ăn rau để giữ sức khỏe.
—
verb+noun
tập yoga
My mother does yoga every morning.
Mẹ tôi tập yoga mỗi sáng.
—
verb+noun
bị đau đầu
I have a headache now.
Bây giờ tôi bị đau đầu.
—
verb+noun
ngủ trưa
I take a nap after lunch.
Tôi ngủ trưa sau bữa trưa.
—
verb+adjective+n
ngủ đủ giấc
Get enough sleep every night.
Ngủ đủ giấc mỗi đêm.
—
verb+adjective
cảm thấy mệt
I feel tired after work.
Tôi cảm thấy mệt sau khi làm việc.
Chi tiết
She feels tired today.Cô ấy cảm thấy mệt hôm nay.
Cảm thấy mệt cần nghỉ ngơi.
—
verb+adverb+noun
ăn ít đường
Eat less sugar to stay healthy.
Ăn ít đường để giữ sức khỏe.
—
verb+noun
gặp y tá
You can see a nurse at the clinic.
Bạn có thể gặp y tá ở phòng khám.
—
verb+noun
uống vitamin
She takes vitamins every day.
Cô ấy uống vitamin mỗi ngày.
Chi tiết
She takes vitamin C.Cô ấy uống vitamin C.
Vitamin giúp cơ thể khỏe mạnh.
—
verb+adverb+noun
ăn nhiều trái cây
Eat more fruit for good health.
Ăn nhiều trái cây để tốt cho sức khỏe.
—
verb+adjective
bị ốm
He gets sick in winter.
Anh ấy bị ốm vào mùa đông.
—
verb+noun
đi khám nha sĩ
I see a dentist twice a year.
Tôi đi khám nha sĩ hai lần một năm.
—
verb+noun
đo nhiệt độ cơ thể
The nurse takes your temperature.
Y tá đo nhiệt độ cơ thể của bạn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...