Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abrupt

/ə'brʌpt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8703

Nghĩa thường dùng

Đột Ngột tính từ

“The study revealed an abrupt change in climate patterns that could have significant ecological consequences.”Nghiên cứu đã tiết lộ một sự thay đổi đột ngột trong các mô hình khí hậu có thể có những hậu quả sinh thái đáng kể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abrupt

/ə'brʌpt/

tính từ

  • bất ngờ, đột ngột; vội vã
    • an abrupt turn: chỗ ngoặc bất ngờ
    • an abrupt departure: sự ra đi vội vã (đột ngột)
  • cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ
    • an abrupt answers: câu trả lời cộc lốc
    • abrupt manners: cách cư xử lấc cấc
  • dốc đứng, hiểm trở, gian nan
    • abrupt coast: bờ biển dốc đứng
    • the road to science is very abrupt: con đường đi tới khoa học rất gian nan
  • trúc trắc, rời rạc (văn)
  • bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by sudden changes in subject and sharp transitions s. exceedingly sudden and unexpected s. extremely steep s. surprisingly and unceremoniously brusque in manner

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...