Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5243

abruptly

//

* phó từ
  • bất ngờ, đột ngột
  • lấc cấc, xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh

r. quickly and without warning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...