abruptly
Nghĩa thường dùng
“The meeting ended abruptly without any explanation.”Cuộc họp kết thúc đột ngột mà không có bất kỳ lời giải thích nào.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abruptly
//
* phó từ- bất ngờ, đột ngột
- lấc cấc, xấc xược
Định nghĩa tiếng Anh
r. quickly and without warning