Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

august

/'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #22206

Nghĩa thường dùng

tháng Tám danh từ

“My birthday is in August.”Sinh nhật của tôi vào tháng Tám.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

august

/'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/

  • ɔ:'gʌst/

danh từ

  • tháng tám

tính từ

  • uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong
  • đáng kính trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the month following July and preceding September s. of or befitting a lord s. profoundly honored

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...