Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

comprise

/kəm'praiz/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4392

Nghĩa thường dùng

bao gồm, cấu thành động từ

“The committee comprises ten members.”Ủy ban bao gồm mười thành viên.

Trái nghĩa excludeomit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

comprise

/kəm'praiz/

ngoại động từ

  • gồm có, bao gồm
    • this dictionary comprises about 65,000 words: cuốn tự điển này gồm khoảng 6 vạn rưỡi từ
Định nghĩa tiếng Anh

v be composed of v include or contain; have as a component v form or compose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...