Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

converse

/kәn'vә:s/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11468

Nghĩa thường dùng

trò chuyện động từ

“They conversed in fluent French.”Họ trò chuyện bằng tiếng Pháp lưu loát.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

converse

//

* nội động từ
  • nói chuyện, chuyện trò* danh từ
  • đảo đề* tính từ
  • trái ngược, nghịch đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a proposition obtained by conversion v. carry on a conversation s. of words so related that one reverses the relation denoted by the other s. turned about in order or relation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...