Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gallic

/'gælik/ Collins ★ phổ biến #24223
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gallic

/'gælik/

danh từ

  • (hoá học) Galic
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to Gaul or the Gauls

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...