Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

NOT GIVEN

cụm từ

  • không được đưa ra, không có thông tin (trong bài đọc)
    • not given in the passage: không được đưa ra trong đoạn văn
    • information not given: thông tin không được cung cấp
  • không được cho biết, không được đề cập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...