NOT GIVEN
cụm từ
- không được đưa ra, không có thông tin (trong bài đọc)
- not given in the passage: không được đưa ra trong đoạn văn
- information not given: thông tin không được cung cấp
- không được cho biết, không được đề cập
Đồng nghĩa
not mentionednot statednot provided