revitalize
“Revitalizing” là hiện tại phân từ của revitalize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“New investment revitalized the struggling retail brand.”Đầu tư mới làm sống lại thương hiệu bán lẻ đang khó khăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revitalize
//
* ngoại động từ- đem lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh
Định nghĩa tiếng Anh
v. give new life or vigor to