revitalize
/.ri:'vaitәlaiz/ GRECollins ★ phổ biến #10590
“revitalized” là quá khứ phân từ của revitalize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm sống lại, khôi phục sức sống
động từ
“New investment revitalized the struggling retail brand.”Đầu tư mới làm sống lại thương hiệu bán lẻ đang khó khăn.
Biến thể từ
revitalized quá khứ phân từ
revitalizing hiện tại phân từ
revitalizes ngôi 3 số ít
revitalized quá khứ
Đồng nghĩa
renewrejuvenate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revitalize
//
* ngoại động từ- đem lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh
Định nghĩa tiếng Anh
v. give new life or vigor to