slipper
/'slipə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8779
“Slippers” là số nhiều của slipper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dép trong nhà
danh từ
“I wear slippers at home.”Tôi đi dép trong nhà.
Biến thể từ
slippers số nhiều
slippered quá khứ phân từ
slippered quá khứ
slippering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slipper
/'slipə/
danh từ
- dép đi trong nhà, dép lê, giày hạ
- guốc phanh (ổ bánh xe lửa)
- người thả chó (trong cuộc thi)
ngoại động từ
- đánh đòn (trẻ con...) bằng dép
Định nghĩa tiếng Anh
n. low footwear that can be slipped on and off easily; usually worn indoors