Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slipper

/'slipə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8779

“Slippers” là số nhiều của slipper — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dép trong nhà danh từ

“I wear slippers at home.”Tôi đi dép trong nhà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slipper

/'slipə/

danh từ

  • dép đi trong nhà, dép lê, giày hạ
  • guốc phanh (ổ bánh xe lửa)
  • người thả chó (trong cuộc thi)

ngoại động từ

  • đánh đòn (trẻ con...) bằng dép
Định nghĩa tiếng Anh

n. low footwear that can be slipped on and off easily; usually worn indoors

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...