Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vivid

/'vivid/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5539

Nghĩa thường dùng

Rực rỡ tính từ

“The painting has vivid colors that make it look beautiful.”Bức tranh có màu sắc rực rỡ làm nó trông đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vivid

/'vivid/

tính từ

  • chói lọi, sặc sỡ (màu sắc, ánh sáng)
    • vivid light: ánh sáng chói lọi
    • vivid colour: màu sắc sặc sỡ
  • đầy sức sống (người)
  • sinh động, mạnh mẽ, sâu sắc
    • a vivid description: một bài mô tả sinh động
    • a vivid recollection of some event: nhớ lại một sự kiện một cách sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the clarity and freshness of immediate experience

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...