ablet
/'æblin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ablet
/'æblin/
danh từ
- (động vật học) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...