Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abreact

//

* ngoại động từ
  • giải toả mặc cảm
Định nghĩa tiếng Anh

v. discharge bad feelings or tension through verbalization

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...