Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #26746

abridge

/ə'bridʤ/

ngoại động từ

  • rút ngắn lại, cô gọn, tóm tắt
  • hạn chế, giảm bớt (quyền...)
  • lấy, tước
    • to abridge somebody of his rights: tước quyền lợi của ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. reduce in scope while retaining essential elements\nv. lessen, diminish, or curtail

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...