absciss
/æb'sis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
absciss
/æb'sis/
danh từ abscisses
- (toán học) độ hoành
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Abscissa.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Abscissa.
Đang tải...