Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6223

abundant

/ə'bʌndənt/

tính từ

  • phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật
    • to be abundant in something: có nhiều cái gì
    • an abundant year: năm được mùa lớn
Định nghĩa tiếng Anh

a. present in great quantity

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...