Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

academical

/,ækə'demikəl/
Biến thể từ academicals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

academical

/,ækə'demikəl/

tính từ

  • (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học
Định nghĩa tiếng Anh

a. Belonging to the school or philosophy of Plato; as, the Academic sect or philosophy. a. Belonging to an academy or other higher institution of learning; scholarly; literary or classical, in distinction from scientific.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...