Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

academy

/ə'kædəmi/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4895

“academies” là số nhiều của academy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

học viện, viện hàn lâm danh từ

“She studied at a prestigious music academy.”Cô ấy học tại một học viện âm nhạc danh tiếng.

Biến thể từ academies số nhiều
Đồng nghĩa schoolinstitutecollege
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

academy

/ə'kædəmi/

danh từ

  • học viện
    • a military academy: học viện quân sự
  • viện hàn lâm
  • trường chuyên nghiệp
  • trường tư thục (dành cho trẻ em nhà giàu)
  • vườn A-ca-đê-mi (khu vườn gần A-ten nơi Pla-ton giảng triết học); trường phái triết học Pla-ton; môn đệ của Pla-ton
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secondary school (usually private) n. an institution for the advancement of art or science or literature n. a school for special training n. a learned establishment for the advancement of knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...