Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accountability

/ә.kauntә'biliti/ GRE phổ biến #4799

“accountabilities” là số nhiều của accountability — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trách nhiệm giải trình danh từ

“There is a need for greater accountability in government.”Cần có trách nhiệm giải trình lớn hơn trong chính phủ.

Biến thể từ accountabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accountability

//

  • (Tech) tính chất khả tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. responsibility to someone or for some activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...