Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4870

accusation

/,ækju:'zeiʃn/

danh từ

  • sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
    • to bring an accusation against: kết tội, buộc tội
    • to be under an accusation of: bị kết tội về, bị buộc tội về
  • sự tố cáo
  • cáo trạng
Biến thể từ accusations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a formal charge of wrongdoing brought against a person; the act of imputing blame or guilt\nn. an assertion that someone is guilty of a fault or offence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...