Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28718

exoneration

/ig,zɔnə'reiʃn/

danh từ

  • sự miễn (nhiệm vụ gì...)
  • sự giải tội
Đồng nghĩa acquittalvindication
Trái nghĩa convictioncondemnation
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being relieved from blame or obligation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...