achiever
Nghĩa thường dùng
“She is a high achiever in her studies.”Cô ấy là một người đạt thành tích cao trong học tập.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
achiever
//
- xem achieve
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person with a record of successes
Từ điển Anh–Việt
112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is a high achiever in her studies.”Cô ấy là một người đạt thành tích cao trong học tập.
n. a person with a record of successes
Đang tải...