Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acquaintance

/ə'kweintəns/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6274

“acquaintances” là số nhiều của acquaintance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người quen danh từ

“They're acquaintances, not close friends.”Họ là người quen, không phải bạn thân.

Biến thể từ acquaintances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acquaintance

/ə'kweintəns/

danh từ

  • sự biết, sự hiểu biết
    • to have a good acquaintance with Vietnam: hiểu biết rất rõ về Việt Nam
    • to have an intimate acquaintance with a subject: hiểu biết tường tận một vấn đề
  • sự quen, sự quen biết
    • to make acquaintance with somebody; to make someone's acquaintance: làm quen với ai
  • ((thường) số nhiều) người quen
    • an old acquaintance: một người quen cũ
    • a man of many acquaintances: một người quen biết nhiều

thành ngữ

  1. bowing (nodding) aquaintance
    • người quen sơ sơ
  2. to drop an aquaintance
    • bỏ rơi một người quen, lờ một người quen
  3. to scrape acquaintance with somebody
    • cố làm quen bằng được với ai
  4. speaking acquaintance
    • (xem) speaking
  5. to strike up an aquaintance
    • (xem) strike
Định nghĩa tiếng Anh

n. personal knowledge or information about someone or something n. a relationship less intimate than friendship n. a person with whom you are acquainted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...