actability
/,æktə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
actability
//
- xem act
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...