adamant
/'ædəmənt/
danh từ
- kỉ cương
- (thơ ca) cái cứng rắn, cái sắt đá
- a heart of adamant: tim sắt đá
- (từ cổ,nghĩa cổ) đá nam châm
tính từ
- cứng rắn, rắn như kim cương
- sắt đá, gang thép
Định nghĩa tiếng Anh
s. impervious to pleas, persuasion, requests, reason; she would have none of him"- W.Churchill