Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

additive

/'æditiv/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14762

“additives” là số nhiều của additive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất phụ gia danh từ
Biến thể từ additives số nhiều
Đồng nghĩa preservativeenhancer
Trái nghĩa whole foodunprocessed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

additive

/'æditiv/

tính từ

  • để cộng vào, để thêm vào

danh từ

  • vật để cộng vào, vật để thêm vào
  • (kỹ thuật) chất cho thêm vào (vào dầu máy...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. something added to enhance food or gasoline or paint or medicine a. characterized or produced by addition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...