Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adjoin

/ə'dʤɔin/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #17562

“adjoins” là ngôi 3 số ít của adjoin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adjoin

/ə'dʤɔin/

ngoại động từ

  • nối liền, tiếp vào
    • to adjoin one thing to another: nối liền vật này với vật khác
  • gần kề với, tiếp giáp với

nội động từ

  • ở kế bên, tiếp giáp, nằm sát, sát vách
Định nghĩa tiếng Anh

v. attach or add

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...