Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

administrators first /ˈædmɪnɪstreɪtərz fɜːrst/

danh từ

  • những người quản lý, nhà quản trị (số nhiều)
    • postal administrators: các nhà quản lý bưu chính
    • system administrators: quản trị viên hệ thống
    • school administrators: cán bộ quản lý trường học
  • cơ quan quản lý (trong ngữ cảnh bưu chính)

tính từ

  • đầu tiên, trước hết (dùng để chỉ thứ tự)
    • first time: lần đầu
    • first step: bước đầu tiên
    • first aid: sơ cứu
Trái nghĩa lastfinal
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...