Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

final

/'fainl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #887

Nghĩa thường dùng

cuối cùng, kết thúc tính từ

“The final decision rests with the committee.”Quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng.

Biến thể từ finals số nhiều
Đồng nghĩa lastultimate
Trái nghĩa firstinitial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

final

/'fainl/

tính từ

  • cuối cùng
    • final victory: thắng lợi cuối cùng
    • the final chapter of a book: chương cuối của cuốn sách
  • quyết định, dứt khoát, không thay đổi được nữa
  • (triết học); (ngôn ngữ học) (thuộc) mục đích
    • final cause: mục đích, cứu cánh

danh từ

  • ((thường) số nhiều) cuộc đấu chung kết
    • the tennis finals: các cuộc đấu chung kết quần vợt
  • (có khi số nhiều) kỳ thi ra trường, kỳ thi tốt nghiệp
  • (thông tục) đợt báo phát hành cuối cùng trong ngày
  • (âm nhạc) âm gốc (trong một bản nhạc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the final match between the winners of all previous matches in an elimination tournament s. conclusive in a process or progression s. not to be altered or undone

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...