Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15911

admiring

/əd'maiəriɳ/

tính từ

  • khâm phục, cảm phục, thán phục; ngưỡng mộ
Định nghĩa tiếng Anh

v feel admiration for\nv look at with admiration

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...