Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“adored” là quá khứ của adore — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7705

adore

/ə'dɔ:/

ngoại động từ

  • kính yêu, quý mến
  • mê, thích, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha
  • (thơ ca) tôn sùng, sùng bái, tôn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

v. love intensely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...