adore
/ə'dɔ:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7705
“adores” là ngôi 3 số ít của adore — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
yêu tha thiết, tôn thờ
động từ
“She adores her husband deeply.”Cô ấy yêu chồng mình tha thiết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adore
/ə'dɔ:/
ngoại động từ
- kính yêu, quý mến
- mê, thích, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha
- (thơ ca) tôn sùng, sùng bái, tôn thờ
Định nghĩa tiếng Anh
v. love intensely