Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adore

/ə'dɔ:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7705

“adores” là ngôi 3 số ít của adore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

yêu tha thiết, tôn thờ động từ

“She adores her husband deeply.”Cô ấy yêu chồng mình tha thiết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adore

/ə'dɔ:/

ngoại động từ

  • kính yêu, quý mến
  • mê, thích, hết sức yêu chuộng, yêu thiết tha
  • (thơ ca) tôn sùng, sùng bái, tôn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

v. love intensely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...