Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10890

adventurous

/əd'ventʃərəs/

tính từ

  • thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm
  • liều lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. willing to undertake or seeking out new and daring enterprises

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...