advertent
/әd'vә:tәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
advertent
//
* tính từ- lưu ý; chú ý đến
Định nghĩa tiếng Anh
s. giving attention
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. giving attention
Đang tải...