Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #12735

compulsory

/kəm'pʌlsəri/

tính từ

  • ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
    • compulsory measures: những biện pháp cưỡng bách

thành ngữ

  1. compulsory education
    • giáo dục phổ cập
  2. formal dress compulsory
    • yêu cầu mặc lễ phục
Đồng nghĩa mandatoryobligatory
Trái nghĩa optionalvoluntary
Định nghĩa tiếng Anh

s. required by rule

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...