Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

compulsory

/kəm'pʌlsəri/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #12735

Nghĩa thường dùng

bắt buộc tính từ

“Education is compulsory until age 16.”Giáo dục bắt buộc đến 16 tuổi.

Đồng nghĩa mandatoryobligatory
Trái nghĩa optionalvoluntary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

compulsory

/kəm'pʌlsəri/

tính từ

  • ép buộc, bắt buộc, cưỡng bách
    • compulsory measures: những biện pháp cưỡng bách

thành ngữ

  1. compulsory education
    • giáo dục phổ cập
  2. formal dress compulsory
    • yêu cầu mặc lễ phục
Định nghĩa tiếng Anh

s. required by rule

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...