Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #525

event

//

  • sự kiện; (xác suất) ; (thống kê) biến cố
  • antithetic(al) e.s (thống kê) biến cố xung khắc
  • certain e. [sự kiện, biến cố] chắc chắn
  • compatible e.s (thống kê) các biến cố tương thích
  • complementary e. biến cố đối lập
  • dependent e. biến cố phụ thuộc
  • equal e.s các biến cố bằng nhau
  • exhaustive e.s nhóm đầy đủ các biến cố
  • favourable e. biến cố thuận lợi
  • imposible e. (xác suất) biến cố không thể
  • incompatible e.s (xác suất) các biến cố không tương thích
  • independent e. (xác suất) biến cố độc lập
  • mutually exclusive e.s các biến cố xung khắc
  • null e. biến cố có xác suất không
  • random e. (thống kê) biến cố ngẫu nhiên
  • simple e. biến cố sơ cấp
Biến thể từ events số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that happens at a given place and time\nn. a special set of circumstances\nn. a phenomenon located at a single point in space-time; the fundamental observational entity in relativity theory

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...