Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45910

afforestation

/æ,fɔris'teiʃn/

danh từ

  • sự trồng cây gây rừng; sự biến thành rừng
  • (sử học) sự biến thành khu vực săn bắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the conversion of bare or cultivated land into forest (originally for the purpose of hunting)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...