Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agitate

/'ædʤiteit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12134

“agitated” là quá khứ phân từ của agitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lay động, rung động, làm rung chuyển động từ

“The news will agitate the community.”Tin tức sẽ làm lay động cộng đồng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agitate

/'ædʤiteit/

ngoại động từ

  • lay động, rung động, làm rung chuyển
  • khích động, làm xúc động, làm bối rối
    • I found him much agitated: tôi thấy anh ta rất bối rối (rất xúc động)
  • suy đi tính lại, suy nghĩ lung; thảo luận
    • to agitate a question in one's mind: suy đi tính lại một vấn đề trong óc
    • the question had been agitated many times before: vấn đề đã được thảo luận nhiều lần trước đây
  • agitate for, against xúi giục, khích động (để làm gì, chống lại cái gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. try to stir up public opinion v. cause to be agitated, excited, or roused v. change the arrangement or position of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...