Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agonize

/'ægənaiz/ TOEFL phổ biến #15401

“agonized” là quá khứ của agonize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

day dứt, đau khổ khi phải quyết định điều gì động từ

“She agonized over whether to accept the overseas posting.”Cô ấy day dứt mãi về việc có nên nhận vị trí ở nước ngoài không.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agonize

/'ægənaiz/

nội động từ

  • chịu đau đớn, chịu khổ sở; quằn quại đau đớn
  • lo âu, khắc khoải
  • hấp hối
  • vật lộn (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
  • cố gắng, tuyệt vọng
    • to agonize after something: cố gắng tuyệt vọng để đạt cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to agonize v. suffer agony or anguish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...