Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agonizing

/'ægənaiziɳ/ Collins ★ phổ biến #12407
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agonizing

/'ægənaiziɳ/

tính từ

  • làm đau đớn, làm khổ sở, hành hạ
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely painful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...