Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agreement

/ə'gri:mənt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1059

“agreements” là số nhiều của agreement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thoả thuận danh từ

“Reach an agreement.”Đạt thoả thuận.

Biến thể từ agreements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agreement

/ə'gri:mənt/

danh từ

  • hiệp định, hiệp nghị
  • hợp đồng, giao kèo
  • sự bằng lòng, sự tán thành, sự đồng ý, sự thoả thuận
    • by mutural agreement: theo sự thoả thuận chung
  • sự phù hợp, sự hoà hợp
    • to be in agreement with: bằng lòng, thoả thuận, tán thành, đồng ý; phù hợp với, thống nhất với
    • individualism in not in agreement with the common interests: chủ nghĩa cá nhân không phù hợp với ích lợi chung
  • (ngôn ngữ học) sự hợp (cách, giống, số...)
    • to come to an agreement: đi đến sự thoả thuận; đi đến ký kết một hiệp định

thành ngữ

  1. to enter into an agreement with somebody
    • ký kết một hợp đồng với ai
  2. executive agreement
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản hiệp định ký kết giữa tổng thống (Mỹ) với chính phủ một nước khác không cần thông qua thượng nghị viện
  3. to make an agreement with
    • thoả thuận với; ký kết một hợp đồng với
Định nghĩa tiếng Anh

n. the statement (oral or written) of an exchange of promises n. compatibility of observations n. harmony of people's opinions or actions or characters n. the thing arranged or agreed to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...