Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #4165

agriculture

/'ægrikʌltʃə/

danh từ

  • nông nghiệp

thành ngữ

  1. Broad of Agriculture
    • bộ nông nghiệp (ở Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the class of people engaged in growing food

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...