Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5105

farming

/'fɑ:miɳ/

danh từ

  • công việc đồng áng, công việc trồng trọt
    • farming method: phương pháp trồng trọt
    • a farming tool: dụng cụ nông nghiệp, nông cụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the practice of cultivating the land or raising stock\nn. agriculture considered as an occupation or way of life

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...