Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alas

/ə'lɑ:s/ Collins ★ phổ biến #8520
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alas

/ə'lɑ:s/

thán từ

  • chao ôi!, than ôi!, trời ơi!, ôi!
Định nghĩa tiếng Anh

n a flat wing-shaped process or winglike part of an organism n a wing of an insect r by bad luck

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...